Đặc tính
Tra cứu tác dụng của đặc tính và Pokémon sở hữu. Tìm bằng tên tiếng Anh.
Pokémon liên quan thuộc danh mục tham khảo; chưa xác nhận khả năng chọn trong Champions. Dòng có nhãn “Tham khảo · Showdown” dùng mô tả Showdown hiện tại, chưa có profile Champions đã xác minh.
Kết quả
Hiển thị 121–144 trong tổng số 217 đặc tính
| Đặc tính | Hiệu ứng | Số Pokémon |
|---|---|---|
| Pickup | Chưa xác minh tác dụng của đặc tính này trong ngữ cảnh đã chọn. | Pokémon liên quan |
| Piercing Drill | Chưa xác minh tác dụng của đặc tính này trong ngữ cảnh đã chọn. | Pokémon liên quan |
| Pixilate | Chưa xác minh tác dụng của đặc tính này trong ngữ cảnh đã chọn. | Pokémon liên quan |
| Plus | Chưa xác minh tác dụng của đặc tính này trong ngữ cảnh đã chọn. | Pokémon liên quan |
| Poison Heal | Chưa xác minh tác dụng của đặc tính này trong ngữ cảnh đã chọn. | Pokémon liên quan |
| Poison Point | Chưa xác minh tác dụng của đặc tính này trong ngữ cảnh đã chọn. | Pokémon liên quan |
| Poison Touch | Chưa xác minh tác dụng của đặc tính này trong ngữ cảnh đã chọn. | Pokémon liên quan |
| Prankster | Chưa xác minh tác dụng của đặc tính này trong ngữ cảnh đã chọn. | Pokémon liên quan |
| Pressure | Chưa xác minh tác dụng của đặc tính này trong ngữ cảnh đã chọn. | Pokémon liên quan |
| Protean | Chưa xác minh tác dụng của đặc tính này trong ngữ cảnh đã chọn. | Pokémon liên quan |
| Protosynthesis | Chưa xác minh tác dụng của đặc tính này trong ngữ cảnh đã chọn. | Pokémon liên quan |
| Psychic Surge | Chưa xác minh tác dụng của đặc tính này trong ngữ cảnh đã chọn. | Pokémon liên quan |
| Punk Rock | Chưa xác minh tác dụng của đặc tính này trong ngữ cảnh đã chọn. | Pokémon liên quan |
| Pure Power | Chưa xác minh tác dụng của đặc tính này trong ngữ cảnh đã chọn. | Pokémon liên quan |
| Purifying Salt | Chưa xác minh tác dụng của đặc tính này trong ngữ cảnh đã chọn. | Pokémon liên quan |
| Queenly Majesty | Chưa xác minh tác dụng của đặc tính này trong ngữ cảnh đã chọn. | Pokémon liên quan |
| Quick Draw | Chưa xác minh tác dụng của đặc tính này trong ngữ cảnh đã chọn. | Pokémon liên quan |
| Quick Feet | Chưa xác minh tác dụng của đặc tính này trong ngữ cảnh đã chọn. | Pokémon liên quan |
| Rain Dish | Chưa xác minh tác dụng của đặc tính này trong ngữ cảnh đã chọn. | Pokémon liên quan |
| Rattled | Chưa xác minh tác dụng của đặc tính này trong ngữ cảnh đã chọn. | Pokémon liên quan |
| Receiver | Chưa xác minh tác dụng của đặc tính này trong ngữ cảnh đã chọn. | Pokémon liên quan |
| Reckless | Chưa xác minh tác dụng của đặc tính này trong ngữ cảnh đã chọn. | Pokémon liên quan |
| Refrigerate | Chưa xác minh tác dụng của đặc tính này trong ngữ cảnh đã chọn. | Pokémon liên quan |
| Regenerator | Regenerator hồi một phần ba HP tối đa khi người mang rời sân. | Pokémon liên quan |
Các bản dữ liệu đang dùng: Abilities abilities-2026-09-09.4 / 87c89946e97c · Catalog 2026-10-04.1 / 5e3ea70ebb9d