Chiêu thức
Tra cứu chiêu thức theo tên tiếng Anh, lọc theo hệ, phân loại, phạm vi và độ đầy đủ của bản Champions.
Tra cứu trạng thái có thể xuất hiện trong hiệu ứng chiêu thức. Trạng thái trong trận đấu
Kết quả
Hiển thị 457–480 trong tổng số 586 chiêu thức
Trong 586 chiêu thức khớp bộ lọc, 502 có hồ sơ cho Pokémon Champions; 84 chưa có. Hồ sơ vẫn có thể chứa phần chưa xác minh.
| Tên | Hệ | Phân loại | Sức mạnh | Độ chính xác | PP | Ưu tiên | Số Pokémon |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SmogChưa có hồ sơ dữ liệu cho chiêu trong ngữ cảnh này. Nếu có bản tham khảo, hãy chọn mục Tham khảo để xem. | HệChưa rõ | Phân loạiChưa rõ | Sức mạnhChưa rõ | Độ chính xácChưa rõ | PPChưa rõ | Ưu tiênChưa rõ | Số Pokémon0 |
| SmokescreenChưa có hồ sơ dữ liệu cho chiêu trong ngữ cảnh này. Nếu có bản tham khảo, hãy chọn mục Tham khảo để xem. | HệChưa rõ | Phân loạiChưa rõ | Sức mạnhChưa rõ | Độ chính xácChưa rõ | PPChưa rõ | Ưu tiênChưa rõ | Số Pokémon0 |
| Snap TrapChiêu Thép thiên vật lý với sức mạnh 35, độ chính xác 100%, PP cơ bản 15. Trói mục tiêu, gây sát thương mỗi lượt. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệThép | Phân loạiVật lý | Sức mạnh35 | Độ chính xác100% | PP15 | Ưu tiên0 | Số Pokémon1 |
| SnarlChiêu Bóng tối thiên đặc biệt với sức mạnh 55, độ chính xác 95%, PP cơ bản 15. Giảm Tấn công đặc biệt của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 100%. Tác động đồng thời lên đối thủ. | HệBóng tối | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh55 | Độ chính xác95% | PP15 | Ưu tiên0 | Số Pokémon61 |
| Snipe ShotChiêu Nước thiên đặc biệt với sức mạnh 85, độ chính xác 100%, PP cơ bản 15. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệNước | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh85 | Độ chính xác100% | PP15 | Ưu tiên0 | Số Pokémon1 |
| SnoreChiêu Thường thiên đặc biệt với sức mạnh 50, độ chính xác 100%, PP cơ bản 15. Khiến mục tiêu chùn bước. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệThường | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh50 | Độ chính xác100% | PP15 | Ưu tiên0 | Số Pokémon303 |
| SnowscapeChiêu Băng thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 5). Tạo tuyết rơi, tăng Phòng thủ cho Pokémon hệ Băng. Tác động đồng thời lên bản thân, đồng đội, đối thủ. | HệBăng | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xácLuôn trúng | PP5 | Ưu tiên0 | Số Pokémon47 |
| SoakChiêu Nước thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (độ chính xác 100%, PP cơ bản 20). Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệNước | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác100% | PP20 | Ưu tiên0 | Số Pokémon10 |
| Solar BeamChiêu Cỏ thiên đặc biệt với sức mạnh 120, độ chính xác 100%, PP cơ bản 10. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệCỏ | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh120 | Độ chính xác100% | PP10 | Ưu tiên0 | Số Pokémon115 |
| Solar BladeChiêu Cỏ thiên vật lý với sức mạnh 125, độ chính xác 100%, PP cơ bản 10. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệCỏ | Phân loạiVật lý | Sức mạnh125 | Độ chính xác100% | PP10 | Ưu tiên0 | Số Pokémon20 |
| SparkChưa có hồ sơ dữ liệu cho chiêu trong ngữ cảnh này. Nếu có bản tham khảo, hãy chọn mục Tham khảo để xem. | HệChưa rõ | Phân loạiChưa rõ | Sức mạnhChưa rõ | Độ chính xácChưa rõ | PPChưa rõ | Ưu tiênChưa rõ | Số Pokémon0 |
| Sparkling AriaChiêu Nước thiên đặc biệt với sức mạnh 90, độ chính xác 100%, PP cơ bản 10. Hiệu ứng này chưa có diễn giải đã xác minh. Tác động đồng thời lên đồng đội, đối thủ. | HệNước | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh90 | Độ chính xác100% | PP10 | Ưu tiên0 | Số Pokémon1 |
| Speed SwapChiêu Tâm linh thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 10). Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệSiêu linh | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xácLuôn trúng | PP10 | Ưu tiên0 | Số Pokémon4 |
| Spicy ExtractChiêu Cỏ thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 15). Tăng Tấn công của bản thân 2 bậc. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệCỏ | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xácLuôn trúng | PP15 | Ưu tiên0 | Số Pokémon2 |
| SpikesChiêu Đất thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 20). Rải đinh gây sát thương khi đối thủ vào sân. Tác động lên phía đối thủ. | HệĐất | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xácLuôn trúng | PP20 | Ưu tiên0 | Số Pokémon32 |
| Spiky ShieldChiêu Cỏ thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 5, ưu tiên 4, ảnh hưởng thứ tự ra chiêu). Tạo khiên gai chặn chiêu tấn công; đối thủ đánh trực tiếp chịu sát thương. Tự động tác động lên bản thân, không cần chọn mục tiêu. | HệCỏ | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xácLuôn trúng | PP5 | Ưu tiên+4 | Số Pokémon4 |
| Spirit BreakChiêu Tiên thiên vật lý với sức mạnh 75, độ chính xác 100%, PP cơ bản 15. Giảm Tấn công đặc biệt của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 100%. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệTiên | Phân loạiVật lý | Sức mạnh75 | Độ chính xác100% | PP15 | Ưu tiên0 | Số Pokémon1 |
| Spirit ShackleChiêu Ma thiên vật lý với sức mạnh 90, độ chính xác 100%, PP cơ bản 10. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệMa | Phân loạiVật lý | Sức mạnh90 | Độ chính xác100% | PP10 | Ưu tiên0 | Số Pokémon1 |
| Spit UpChiêu Thường thiên đặc biệt với sức mạnh thay đổi tùy tình huống, độ chính xác 100%, PP cơ bản 10. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệThường | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnhBiến đổi | Độ chính xác100% | PP10 | Ưu tiên0 | Số Pokémon16 |
| SpiteChiêu Ma thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (độ chính xác 100%, PP cơ bản 10). Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệMa | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác100% | PP10 | Ưu tiên0 | Số Pokémon72 |
| SplashChưa có hồ sơ dữ liệu cho chiêu trong ngữ cảnh này. Nếu có bản tham khảo, hãy chọn mục Tham khảo để xem. | HệChưa rõ | Phân loạiChưa rõ | Sức mạnhChưa rõ | Độ chính xácChưa rõ | PPChưa rõ | Ưu tiênChưa rõ | Số Pokémon0 |
| Stealth RockChiêu Đá thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 20). Rải đá gây sát thương theo hệ khi đối thủ vào sân. Tác động lên phía đối thủ. | HệĐá | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xácLuôn trúng | PP20 | Ưu tiên0 | Số Pokémon67 |
| Steel BeamChiêu Thép thiên đặc biệt với sức mạnh 140, độ chính xác 95%, PP cơ bản 5. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệThép | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh140 | Độ chính xác95% | PP5 | Ưu tiên0 | Số Pokémon31 |
| Steel RollerChiêu Thép thiên vật lý với sức mạnh 130, độ chính xác 100%, PP cơ bản 5. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệThép | Phân loạiVật lý | Sức mạnh130 | Độ chính xác100% | PP5 | Ưu tiên0 | Số Pokémon17 |
Pokémon Champions
Các bản dữ liệu đang dùng: Moves moves-2026-10-02.1 / ddbf05bb9f3b