Chiêu thức Các chiêu có thể học trong ngữ cảnh đang xem, không phải moveset được đề xuất.
Ngữ cảnh: Pokémon Champions
Tham khảo từ Pokémon Showdown Danh sách này không xác nhận chiêu thức được phép theo quy định chính thức.
Chưa đầy đủ Danh sách chỉ gồm các mục đã xác minh; phần thiếu được đánh dấu riêng.
Chưa xác định được bản game tham khảo mới nhất cho dạng này. Vì vậy, độ phủ của danh sách chiêu thức chưa được xác minh đầy đủ.
Hiển thị 26–50 trong tổng số 53 chiêu
Tên Hệ Phân loại Sức mạnh Độ chính xác PP Chi tiết
Iron Defense Hệ: Thép Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 15Tăng Phòng thủ của bản thân 2 bậc.
Knock Off Chưa đầy đủ Hệ: Bóng tối Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 65Độ chính xác: 100%PP: 20Chưa rõ
Lunge Hệ: Bọ Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 80Độ chính xác: 100%PP: 15Giảm Tấn công của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 100%.
Payback Chưa đầy đủ Hệ: Bóng tối Phân loại: Vật lý Sức mạnh: Biến đổiĐộ chính xác: 100%PP: 10Chưa rõ
Pin Missile Hệ: Bọ Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 25Độ chính xác: 95%PP: 20Đánh 2–5 lần.
Poison Jab Hệ: Độc Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 80Độ chính xác: 100%PP: 20Gây trúng độc cho mục tiêu với tỉ lệ 30%.
Pollen Puff Chưa đầy đủ Hệ: Bọ Phân loại: Đặc biệt Sức mạnh: 90Độ chính xác: 100%PP: 15Chưa rõ
Pounce Hệ: Bọ Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 50Độ chính xác: 100%PP: 20Giảm Tốc độ của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 100%.
Protect Chưa đầy đủ +4 Ưu tiên Hệ: Thường Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 5Tạo lá chắn chặn chiêu tấn công của đối thủ trong lượt này.
Rest Chưa đầy đủ Hệ: Siêu linh Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 5Chưa rõ
Round Chưa đầy đủ Hệ: Thường Phân loại: Đặc biệt Sức mạnh: Biến đổiĐộ chính xác: 100%PP: 15Chưa rõ
Screech Hệ: Thường Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: 85%PP: 20Giảm Phòng thủ của bản thân 2 bậc.
Skitter Smack Hệ: Bọ Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 70Độ chính xác: 90%PP: 10Giảm Tấn công đặc biệt của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 100%.
Sleep Talk Chưa đầy đủ Hệ: Thường Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 10Chưa rõ
Sludge Bomb Hệ: Độc Phân loại: Đặc biệt Sức mạnh: 90Độ chính xác: 100%PP: 10Gây trúng độc cho mục tiêu với tỉ lệ 30%.
Snore Chưa đầy đủ Hệ: Thường Phân loại: Đặc biệt Sức mạnh: 50Độ chính xác: 100%PP: 15Khiến mục tiêu chùn bước.
Solar Beam Chưa đầy đủ Hệ: Cỏ Phân loại: Đặc biệt Sức mạnh: 120Độ chính xác: 100%PP: 10Chưa rõ
String Shot Hệ: Bọ Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: 95%PP: 20Giảm Tốc độ của bản thân 2 bậc.
Substitute Chưa đầy đủ Hệ: Thường Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 10Tạo hình nhân nhận sát thương thay người dùng.
Sunny Day Hệ: Lửa Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 5Tạo nắng gắt: tăng chiêu hệ Lửa, giảm chiêu hệ Nước.
Swords Dance Hệ: Thường Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 20Tăng Tấn công của bản thân 2 bậc.
Thief Chưa đầy đủ Hệ: Bóng tối Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 60Độ chính xác: 100%PP: 20Chưa rõ
Throat Chop Chưa đầy đủ Hệ: Bóng tối Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 80Độ chính xác: 100%PP: 15Chưa rõ
Toxic Hệ: Độc Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: 90%PP: 10Gây trúng độc nặng cho mục tiêu trúng chiêu.
Toxic Spikes Chưa đầy đủ Hệ: Độc Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 20Rải đinh độc khiến đối thủ vào sân bị trúng độc.
moves-2026-10-02.1 / ddbf05bb9f3b / 9f0937558640