Chiêu thức Các chiêu có thể học trong ngữ cảnh đang xem, không phải moveset được đề xuất.
Ngữ cảnh: Pokémon Champions
Tham khảo từ Pokémon Showdown Danh sách này không xác nhận chiêu thức được phép theo quy định chính thức.
Chưa đầy đủ Danh sách chỉ gồm các mục đã xác minh; phần thiếu được đánh dấu riêng.
Chưa xác định được bản game tham khảo mới nhất cho dạng này. Vì vậy, độ phủ của danh sách chiêu thức chưa được xác minh đầy đủ.
Hiển thị 26–50 trong tổng số 106 chiêu
Tên Hệ Phân loại Sức mạnh Độ chính xác PP Chi tiết
Energy Ball Hệ: Cỏ Phân loại: Đặc biệt Sức mạnh: 90Độ chính xác: 100%PP: 10Giảm Phòng thủ đặc biệt của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 10%.
Expanding Force Chưa đầy đủ Hệ: Siêu linh Phân loại: Đặc biệt Sức mạnh: 80Độ chính xác: 100%PP: 10Chưa rõ
Facade Chưa đầy đủ Hệ: Thường Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 70Độ chính xác: 100%PP: 20Chưa rõ
Feint +2 Ưu tiên Hệ: Thường Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 30Độ chính xác: 100%PP: 10—
Fire Punch Hệ: Lửa Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 75Độ chính xác: 100%PP: 15Gây bỏng cho mục tiêu với tỉ lệ 10%.
Fling Chưa đầy đủ Hệ: Bóng tối Phân loại: Vật lý Sức mạnh: Chưa rõĐộ chính xác: 100%PP: 10Chưa rõ
Focus Blast Hệ: Giác đấu Phân loại: Đặc biệt Sức mạnh: 120Độ chính xác: 70%PP: 5Giảm Phòng thủ đặc biệt của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 10%.
Focus Punch Chưa đầy đủ -3 Ưu tiên Hệ: Giác đấu Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 150Độ chính xác: 100%PP: 20Chưa rõ
Future Sight Chưa đầy đủ Hệ: Siêu linh Phân loại: Đặc biệt Sức mạnh: 120Độ chính xác: 100%PP: 10Chưa rõ
Giga Impact Hệ: Thường Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 150Độ chính xác: 90%PP: 5—
Grass Knot Chưa đầy đủ Hệ: Cỏ Phân loại: Đặc biệt Sức mạnh: Biến đổiĐộ chính xác: 100%PP: 20Chưa rõ
Heal Pulse Chưa đầy đủ Hệ: Siêu linh Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 10Chưa rõ
Helping Hand Chưa đầy đủ +5 Ưu tiên Hệ: Thường Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 20Tiếp sức, tăng sát thương cho đồng đội trong lượt này.
Hex Chưa đầy đủ Hệ: Ma Phân loại: Đặc biệt Sức mạnh: Biến đổiĐộ chính xác: 100%PP: 10Chưa rõ
Hyper Beam Hệ: Thường Phân loại: Đặc biệt Sức mạnh: 150Độ chính xác: 90%PP: 5—
Hyper Voice Hệ: Thường Phân loại: Đặc biệt Sức mạnh: 90Độ chính xác: 100%PP: 10—
Hypnosis Hệ: Siêu linh Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: 60%PP: 20Gây ngủ cho mục tiêu trúng chiêu.
Ice Punch Hệ: Băng Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 75Độ chính xác: 100%PP: 15Gây đóng băng cho mục tiêu với tỉ lệ 10%.
Icy Wind Hệ: Băng Phân loại: Đặc biệt Sức mạnh: 55Độ chính xác: 95%PP: 15Giảm Tốc độ của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 100%.
Imprison Chưa đầy đủ Hệ: Siêu linh Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 10Phong ấn những chiêu mà người dùng cũng biết.
Knock Off Chưa đầy đủ Hệ: Bóng tối Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 65Độ chính xác: 100%PP: 20Chưa rõ
Leaf Blade Hệ: Cỏ Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 90Độ chính xác: 100%PP: 15—
Life Dew Hệ: Nước Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 10Hồi 1/4 HP tối đa.
Light Screen Chưa đầy đủ Hệ: Siêu linh Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 20Giảm sát thương đặc biệt cho cả đội.
Low Kick Chưa đầy đủ Hệ: Giác đấu Phân loại: Vật lý Sức mạnh: Biến đổiĐộ chính xác: 100%PP: 20Chưa rõ
moves-2026-10-02.1 / ddbf05bb9f3b / 9f0937558640