Chiêu thức Các chiêu có thể học trong ngữ cảnh đang xem, không phải moveset được đề xuất.
Ngữ cảnh: Pokémon Champions
Tham khảo từ Pokémon Showdown Danh sách này không xác nhận chiêu thức được phép theo quy định chính thức.
Chưa đầy đủ Danh sách chỉ gồm các mục đã xác minh; phần thiếu được đánh dấu riêng.
Chưa xác định được bản game tham khảo mới nhất cho dạng này. Vì vậy, độ phủ của danh sách chiêu thức chưa được xác minh đầy đủ.
Hiển thị 26–50 trong tổng số 64 chiêu
Tên Hệ Phân loại Sức mạnh Độ chính xác PP Chi tiết
Ice Beam Hệ: Băng Phân loại: Đặc biệt Sức mạnh: 90Độ chính xác: 100%PP: 10Gây đóng băng cho mục tiêu với tỉ lệ 10%.
Ice Punch Hệ: Băng Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 75Độ chính xác: 100%PP: 15Gây đóng băng cho mục tiêu với tỉ lệ 10%.
Icy Wind Hệ: Băng Phân loại: Đặc biệt Sức mạnh: 55Độ chính xác: 95%PP: 15Giảm Tốc độ của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 100%.
Liquidation Hệ: Nước Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 85Độ chính xác: 100%PP: 10Giảm Phòng thủ của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 20%.
Low Kick Chưa đầy đủ Hệ: Giác đấu Phân loại: Vật lý Sức mạnh: Biến đổiĐộ chính xác: 100%PP: 20Chưa rõ
Low Sweep Hệ: Giác đấu Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 65Độ chính xác: 100%PP: 20Giảm Tốc độ của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 100%.
Mud Shot Hệ: Đất Phân loại: Đặc biệt Sức mạnh: 55Độ chính xác: 95%PP: 15Giảm Tốc độ của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 100%.
Mud-Slap Hệ: Đất Phân loại: Đặc biệt Sức mạnh: 20Độ chính xác: 100%PP: 10Giảm Độ chính xác của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 100%.
Night Slash Hệ: Bóng tối Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 70Độ chính xác: 100%PP: 20—
Protect Chưa đầy đủ +4 Ưu tiên Hệ: Thường Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 5Tạo lá chắn chặn chiêu tấn công của đối thủ trong lượt này.
Quick Attack +1 Ưu tiên Hệ: Thường Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 40Độ chính xác: 100%PP: 20—
Rain Dance Hệ: Nước Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 5Tạo mưa: tăng chiêu hệ Nước, giảm chiêu hệ Lửa.
Rest Chưa đầy đủ Hệ: Siêu linh Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 5Chưa rõ
Rock Slide Hệ: Đá Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 75Độ chính xác: 90%PP: 10Khiến mục tiêu chùn bước.
Rock Tomb Hệ: Đá Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 60Độ chính xác: 95%PP: 15Giảm Tốc độ của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 100%.
Role Play Chưa đầy đủ Hệ: Siêu linh Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 10Chưa rõ
Round Chưa đầy đủ Hệ: Thường Phân loại: Đặc biệt Sức mạnh: Biến đổiĐộ chính xác: 100%PP: 15Chưa rõ
Shadow Sneak +1 Ưu tiên Hệ: Ma Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 40Độ chính xác: 100%PP: 20—
Skitter Smack Hệ: Bọ Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 70Độ chính xác: 90%PP: 10Giảm Tấn công đặc biệt của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 100%.
Sleep Talk Chưa đầy đủ Hệ: Thường Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 10Chưa rõ
Sludge Wave Hệ: Độc Phân loại: Đặc biệt Sức mạnh: 95Độ chính xác: 100%PP: 10Gây trúng độc cho mục tiêu với tỉ lệ 10%.
Smack Down Chưa đầy đủ Hệ: Đá Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 50Độ chính xác: 100%PP: 15Hạ mục tiêu đang bay xuống đất.
Snore Chưa đầy đủ Hệ: Thường Phân loại: Đặc biệt Sức mạnh: 50Độ chính xác: 100%PP: 15Khiến mục tiêu chùn bước.
Snowscape Hệ: Băng Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 5Tạo tuyết rơi, tăng Phòng thủ cho Pokémon hệ Băng.
Spikes Chưa đầy đủ Hệ: Đất Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 20Rải đinh gây sát thương khi đối thủ vào sân.
moves-2026-10-02.1 / ddbf05bb9f3b / 9f0937558640