Chiêu thức Các chiêu có thể học trong ngữ cảnh đang xem, không phải moveset được đề xuất.
Ngữ cảnh: Pokémon Champions
Tham khảo từ Pokémon Showdown Danh sách này không xác nhận chiêu thức được phép theo quy định chính thức.
Chưa đầy đủ Danh sách chỉ gồm các mục đã xác minh; phần thiếu được đánh dấu riêng.
Chưa xác định được bản game tham khảo mới nhất cho dạng này. Vì vậy, độ phủ của danh sách chiêu thức chưa được xác minh đầy đủ.
Hiển thị 26–50 trong tổng số 57 chiêu
Tên Hệ Phân loại Sức mạnh Độ chính xác PP Chi tiết
Light Screen Chưa đầy đủ Hệ: Siêu linh Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 20Giảm sát thương đặc biệt cho cả đội.
Lunge Hệ: Bọ Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 80Độ chính xác: 100%PP: 15Giảm Tấn công của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 100%.
Night Slash Hệ: Bóng tối Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 70Độ chính xác: 100%PP: 20—
Pounce Hệ: Bọ Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 50Độ chính xác: 100%PP: 20Giảm Tốc độ của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 100%.
Protect Chưa đầy đủ +4 Ưu tiên Hệ: Thường Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 5Tạo lá chắn chặn chiêu tấn công của đối thủ trong lượt này.
Quick Attack +1 Ưu tiên Hệ: Thường Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 40Độ chính xác: 100%PP: 20—
Quick Guard Chưa đầy đủ +3 Ưu tiên Hệ: Giác đấu Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 15Chặn chiêu ưu tiên của đối thủ trong lượt này.
Rain Dance Hệ: Nước Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 5Tạo mưa: tăng chiêu hệ Nước, giảm chiêu hệ Lửa.
Rest Chưa đầy đủ Hệ: Siêu linh Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 5Chưa rõ
Reversal Chưa đầy đủ Hệ: Giác đấu Phân loại: Vật lý Sức mạnh: Biến đổiĐộ chính xác: 100%PP: 15Chưa rõ
Rock Blast Hệ: Đá Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 25Độ chính xác: 90%PP: 10Đánh 2–5 lần.
Rock Slide Hệ: Đá Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 75Độ chính xác: 90%PP: 10Khiến mục tiêu chùn bước.
Rock Tomb Hệ: Đá Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 60Độ chính xác: 95%PP: 15Giảm Tốc độ của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 100%.
Sandstorm Hệ: Đá Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 5Tạo bão cát gây sát thương mỗi lượt cho Pokémon không miễn nhiễm.
Scary Face Hệ: Thường Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: 100%PP: 10Giảm Tốc độ của bản thân 2 bậc.
Skitter Smack Hệ: Bọ Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 70Độ chính xác: 90%PP: 10Giảm Tấn công đặc biệt của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 100%.
Slash Chưa đầy đủ Hệ: Thường Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 80Độ chính xác: 100%PP: 20—
Sleep Talk Chưa đầy đủ Hệ: Thường Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 10Chưa rõ
Smack Down Chưa đầy đủ Hệ: Đá Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 50Độ chính xác: 100%PP: 15Hạ mục tiêu đang bay xuống đất.
Stealth Rock Chưa đầy đủ Hệ: Đá Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 20Rải đá gây sát thương theo hệ khi đối thủ vào sân.
Stone Axe Chưa đầy đủ Hệ: Đá Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 65Độ chính xác: 90%PP: 15Chưa rõ
Stone Edge Hệ: Đá Phân loại: Vật lý Sức mạnh: 100Độ chính xác: 80%PP: 5—
Struggle Bug Hệ: Bọ Phân loại: Đặc biệt Sức mạnh: 50Độ chính xác: 100%PP: 20Giảm Tấn công đặc biệt của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 100%.
Substitute Chưa đầy đủ Hệ: Thường Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 10Tạo hình nhân nhận sát thương thay người dùng.
Sunny Day Hệ: Lửa Phân loại: Hỗ trợ Sức mạnh: —Độ chính xác: Luôn trúngPP: 5Tạo nắng gắt: tăng chiêu hệ Lửa, giảm chiêu hệ Nước.
moves-2026-10-02.1 / ddbf05bb9f3b / 9f0937558640