Vật phẩm
Có dữ liệu về tác dụng không đồng nghĩa vật phẩm được phép theo bộ luật.
Kết quả
Hiển thị 145–166 trong tổng số 166 vật phẩm
| Ảnh vật phẩm | Tên | Nhóm | Kích hoạt | Quyền dùng |
|---|---|---|---|---|
| Sitrus BerryBerryKhi dùngTiêu haoSitrus Berry là Berry. Vật phẩm kích hoạt khi dùng. Dữ liệu xác nhận vật phẩm có trạng thái tiêu hao. | NhómBerry | Kích hoạtKhi dùng | Quyền dùngChưa có bằng chứng | |
| SkarmoriteMega StoneTái dùngSkarmorite là Mega Stone của Skarmory: Pokémon giữ đá có thể Mega Tiến hóa thành Mega Skarmory ở bộ luật cho phép. Vật phẩm thời điểm chưa rõ. Dữ liệu xác nhận vật phẩm có thể tái sử dụng. | NhómMega Stone | Kích hoạtChưa rõ | Quyền dùngChưa có bằng chứng | |
| SlowbroniteMega StoneTái dùngSlowbronite là Mega Stone của Slowbro: Pokémon giữ đá có thể Mega Tiến hóa thành Mega Slowbro ở bộ luật cho phép. Vật phẩm thời điểm chưa rõ. Dữ liệu xác nhận vật phẩm có thể tái sử dụng. | NhómMega Stone | Kích hoạtChưa rõ | Quyền dùngChưa có bằng chứng | |
| Smooth RockGiữ đa dụngThường trựcChưa rõSmooth Rock là vật phẩm giữ đa dụng. Vật phẩm hiệu lực thường trực. Chưa xác minh vật phẩm có bị tiêu hao hay không. | NhómGiữ đa dụng | Kích hoạtThường trực | Quyền dùngChưa có bằng chứng | |
| Soft SandGiữ thiên về tấn côngChưa rõSoft Sand là vật phẩm giữ thiên về tấn công. Vật phẩm thời điểm chưa rõ. Chưa xác minh vật phẩm có bị tiêu hao hay không. | NhómGiữ thiên về tấn công | Kích hoạtChưa rõ | Quyền dùngChưa có bằng chứng | |
| Spell TagGiữ thiên về tấn côngChưa rõSpell Tag là vật phẩm giữ thiên về tấn công. Vật phẩm thời điểm chưa rõ. Chưa xác minh vật phẩm có bị tiêu hao hay không. | NhómGiữ thiên về tấn công | Kích hoạtChưa rõ | Quyền dùngChưa có bằng chứng | |
| StaraptiteMega StoneTái dùngStaraptite là Mega Stone của Staraptor: Pokémon giữ đá có thể Mega Tiến hóa thành Mega Staraptor ở bộ luật cho phép. Vật phẩm thời điểm chưa rõ. Dữ liệu xác nhận vật phẩm có thể tái sử dụng. | NhómMega Stone | Kích hoạtChưa rõ | Quyền dùngChưa có bằng chứng | |
| StarminiteMega StoneTái dùngStarminite là Mega Stone của Starmie: Pokémon giữ đá có thể Mega Tiến hóa thành Mega Starmie ở bộ luật cho phép. Vật phẩm thời điểm chưa rõ. Dữ liệu xác nhận vật phẩm có thể tái sử dụng. | NhómMega Stone | Kích hoạtChưa rõ | Quyền dùngChưa có bằng chứng | |
| SteelixiteMega StoneTái dùngSteelixite là Mega Stone của Steelix: Pokémon giữ đá có thể Mega Tiến hóa thành Mega Steelix ở bộ luật cho phép. Vật phẩm thời điểm chưa rõ. Dữ liệu xác nhận vật phẩm có thể tái sử dụng. | NhómMega Stone | Kích hoạtChưa rõ | Quyền dùngChưa có bằng chứng | |
| SwampertiteMega StoneTái dùngSwampertite là Mega Stone của Swampert: Pokémon giữ đá có thể Mega Tiến hóa thành Mega Swampert ở bộ luật cho phép. Vật phẩm thời điểm chưa rõ. Dữ liệu xác nhận vật phẩm có thể tái sử dụng. | NhómMega Stone | Kích hoạtChưa rõ | Quyền dùngChưa có bằng chứng | |
| Tanga BerryBerryKhi dùngTiêu haoTanga Berry là Berry. Vật phẩm kích hoạt khi dùng. Dữ liệu xác nhận vật phẩm có trạng thái tiêu hao. | NhómBerry | Kích hoạtKhi dùng | Quyền dùngChưa có bằng chứng | |
| Terrain ExtenderGiữ đa dụngThường trựcChưa rõTerrain Extender là vật phẩm giữ đa dụng. Vật phẩm hiệu lực thường trực. Chưa xác minh vật phẩm có bị tiêu hao hay không. | NhómGiữ đa dụng | Kích hoạtThường trực | Quyền dùngChưa có bằng chứng | |
| Twisted SpoonGiữ thiên về tấn côngChưa rõTwisted Spoon là vật phẩm giữ thiên về tấn công. Vật phẩm thời điểm chưa rõ. Chưa xác minh vật phẩm có bị tiêu hao hay không. | NhómGiữ thiên về tấn công | Kích hoạtChưa rõ | Quyền dùngChưa có bằng chứng | |
| TyranitariteMega StoneTái dùngTyranitarite là Mega Stone của Tyranitar: Pokémon giữ đá có thể Mega Tiến hóa thành Mega Tyranitar ở bộ luật cho phép. Vật phẩm thời điểm chưa rõ. Dữ liệu xác nhận vật phẩm có thể tái sử dụng. | NhómMega Stone | Kích hoạtChưa rõ | Quyền dùngChưa có bằng chứng | |
| VenusauriteMega StoneTái dùngVenusaurite là Mega Stone của Venusaur: Pokémon giữ đá có thể Mega Tiến hóa thành Mega Venusaur ở bộ luật cho phép. Vật phẩm thời điểm chưa rõ. Dữ liệu xác nhận vật phẩm có thể tái sử dụng. | NhómMega Stone | Kích hoạtChưa rõ | Quyền dùngChưa có bằng chứng | |
| VictreebeliteMega StoneTái dùngVictreebelite là Mega Stone của Victreebel: Pokémon giữ đá có thể Mega Tiến hóa thành Mega Victreebel ở bộ luật cho phép. Vật phẩm thời điểm chưa rõ. Dữ liệu xác nhận vật phẩm có thể tái sử dụng. | NhómMega Stone | Kích hoạtChưa rõ | Quyền dùngChưa có bằng chứng | |
| Wacan BerryBerryKhi dùngTiêu haoWacan Berry là Berry. Vật phẩm kích hoạt khi dùng. Dữ liệu xác nhận vật phẩm có trạng thái tiêu hao. | NhómBerry | Kích hoạtKhi dùng | Quyền dùngChưa có bằng chứng | |
| White HerbGiữ đa dụngKhi vào trậnChưa rõWhite Herb là vật phẩm giữ đa dụng. Vật phẩm kích hoạt khi vào trận. Chưa xác minh vật phẩm có bị tiêu hao hay không. | NhómGiữ đa dụng | Kích hoạtKhi vào trận | Quyền dùngChưa có bằng chứng | |
| Wide LensGiữ thiên về tấn côngChưa rõWide Lens là vật phẩm giữ thiên về tấn công. Vật phẩm thời điểm chưa rõ. Chưa xác minh vật phẩm có bị tiêu hao hay không. | NhómGiữ thiên về tấn công | Kích hoạtChưa rõ | Quyền dùngChưa có bằng chứng | |
| Wise GlassesGiữ thiên về tấn côngChưa rõWise Glasses là vật phẩm giữ thiên về tấn công. Vật phẩm thời điểm chưa rõ. Chưa xác minh vật phẩm có bị tiêu hao hay không. | NhómGiữ thiên về tấn công | Kích hoạtChưa rõ | Quyền dùngChưa có bằng chứng | |
| Yache BerryBerryKhi dùngTiêu haoYache Berry là Berry. Vật phẩm kích hoạt khi dùng. Dữ liệu xác nhận vật phẩm có trạng thái tiêu hao. | NhómBerry | Kích hoạtKhi dùng | Quyền dùngChưa có bằng chứng | |
| Zoom LensGiữ thiên về tấn côngChưa rõZoom Lens là vật phẩm giữ thiên về tấn công. Vật phẩm thời điểm chưa rõ. Chưa xác minh vật phẩm có bị tiêu hao hay không. | NhómGiữ thiên về tấn công | Kích hoạtChưa rõ | Quyền dùngChưa có bằng chứng |
Danh sách vật phẩm chưa được đối chiếu đầy đủ. Không có tên trong dữ liệu chỉ có nghĩa chưa có bằng chứng, không phải bị cấm.
Các bản dữ liệu đang dùng: Items items-2026-09-10.2 / e0edf158274a · Catalog 2026-10-04.1 / 5e3ea70ebb9d