Chiêu thức
Tra cứu chiêu thức theo tên tiếng Anh, lọc theo hệ, phân loại, phạm vi và độ đầy đủ của bản Champions.
Tra cứu trạng thái có thể xuất hiện trong hiệu ứng chiêu thức. Trạng thái trong trận đấu
Kết quả
Hiển thị 217–240 trong tổng số 586 chiêu thức
Trong 586 chiêu thức khớp bộ lọc, 502 có hồ sơ cho Pokémon Champions; 84 chưa có. Hồ sơ vẫn có thể chứa phần chưa xác minh.
| Tên | Hệ | Phân loại | Sức mạnh | Độ chính xác | PP | Ưu tiên | Số Pokémon |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GrowlChưa có hồ sơ dữ liệu cho chiêu trong ngữ cảnh này. Nếu có bản tham khảo, hãy chọn mục Tham khảo để xem. | HệChưa rõ | Phân loạiChưa rõ | Sức mạnhChưa rõ | Độ chính xácChưa rõ | PPChưa rõ | Ưu tiênChưa rõ | Số Pokémon0 |
| GrowthChiêu Cỏ thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 20). Tăng Tấn công của bản thân 1 bậc. Tự động tác động lên bản thân, không cần chọn mục tiêu. | HệCỏ | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xácLuôn trúng | PP20 | Ưu tiên0 | Số Pokémon24 |
| Guard SplitChiêu Tâm linh thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 10). Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệSiêu linh | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xácLuôn trúng | PP10 | Ưu tiên0 | Số Pokémon7 |
| Guard SwapChiêu Tâm linh thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 10). Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệSiêu linh | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xácLuôn trúng | PP10 | Ưu tiên0 | Số Pokémon24 |
| GuillotineChiêu Thường thiên vật lý với sức mạnh chưa rõ, độ chính xác 30%, PP cơ bản 5. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệThường | Phân loạiVật lý | Sức mạnhChưa rõ | Độ chính xác30% | PP5 | Ưu tiên0 | Số Pokémon3 |
| Gunk ShotChiêu Độc thiên vật lý với sức mạnh 120, độ chính xác 80%, PP cơ bản 5. Gây trúng độc cho mục tiêu với tỉ lệ 30%. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệĐộc | Phân loạiVật lý | Sức mạnh120 | Độ chính xác80% | PP5 | Ưu tiên0 | Số Pokémon48 |
| GustChưa có hồ sơ dữ liệu cho chiêu trong ngữ cảnh này. Nếu có bản tham khảo, hãy chọn mục Tham khảo để xem. | HệChưa rõ | Phân loạiChưa rõ | Sức mạnhChưa rõ | Độ chính xácChưa rõ | PPChưa rõ | Ưu tiênChưa rõ | Số Pokémon0 |
| Gyro BallChiêu Thép thiên vật lý với sức mạnh thay đổi tùy tình huống, độ chính xác 100%, PP cơ bản 5. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệThép | Phân loạiVật lý | Sức mạnhBiến đổi | Độ chính xác100% | PP5 | Ưu tiên0 | Số Pokémon44 |
| Hammer ArmChiêu Giác đấu thiên vật lý với sức mạnh 100, độ chính xác 90%, PP cơ bản 10. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệGiác đấu | Phân loạiVật lý | Sức mạnh100 | Độ chính xác90% | PP10 | Ưu tiên0 | Số Pokémon22 |
| Hard PressChiêu Thép thiên vật lý với sức mạnh thay đổi tùy tình huống, độ chính xác 100%, PP cơ bản 10. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệThép | Phân loạiVật lý | Sức mạnhBiến đổi | Độ chính xác100% | PP10 | Ưu tiên0 | Số Pokémon32 |
| HardenChưa có hồ sơ dữ liệu cho chiêu trong ngữ cảnh này. Nếu có bản tham khảo, hãy chọn mục Tham khảo để xem. | HệChưa rõ | Phân loạiChưa rõ | Sức mạnhChưa rõ | Độ chính xácChưa rõ | PPChưa rõ | Ưu tiênChưa rõ | Số Pokémon0 |
| HazeChiêu Băng thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 20). Tác động đồng thời lên bản thân, đồng đội, đối thủ. | HệBăng | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xácLuôn trúng | PP20 | Ưu tiên0 | Số Pokémon39 |
| Head SmashChiêu Đá thiên vật lý với sức mạnh 150, độ chính xác 80%, PP cơ bản 5. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệĐá | Phân loạiVật lý | Sức mạnh150 | Độ chính xác80% | PP5 | Ưu tiên0 | Số Pokémon16 |
| HeadbuttChưa có hồ sơ dữ liệu cho chiêu trong ngữ cảnh này. Nếu có bản tham khảo, hãy chọn mục Tham khảo để xem. | HệChưa rõ | Phân loạiChưa rõ | Sức mạnhChưa rõ | Độ chính xácChưa rõ | PPChưa rõ | Ưu tiênChưa rõ | Số Pokémon0 |
| Headlong RushChiêu Đất thiên vật lý với sức mạnh 120, độ chính xác 100%, PP cơ bản 5. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệĐất | Phân loạiVật lý | Sức mạnh120 | Độ chính xác100% | PP5 | Ưu tiên0 | Số Pokémon4 |
| Heal BellChiêu Thường thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 5). Tác động lên cả đội, bao gồm Pokémon dự bị. | HệThường | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xácLuôn trúng | PP5 | Ưu tiên0 | Số Pokémon2 |
| Heal PulseChiêu Tâm linh thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 10). Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệSiêu linh | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xácLuôn trúng | PP10 | Ưu tiên0 | Số Pokémon24 |
| Healing WishChiêu Tâm linh thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 10). Tự động tác động lên bản thân, không cần chọn mục tiêu. | HệSiêu linh | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xácLuôn trúng | PP10 | Ưu tiên0 | Số Pokémon15 |
| Heat CrashChiêu Lửa thiên vật lý với sức mạnh thay đổi tùy tình huống, độ chính xác 100%, PP cơ bản 10. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệLửa | Phân loạiVật lý | Sức mạnhBiến đổi | Độ chính xác100% | PP10 | Ưu tiên0 | Số Pokémon18 |
| Heat WaveChiêu Lửa thiên đặc biệt với sức mạnh 95, độ chính xác 90%, PP cơ bản 10. Gây bỏng cho mục tiêu với tỉ lệ 10%. Tác động đồng thời lên đối thủ. | HệLửa | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh95 | Độ chính xác90% | PP10 | Ưu tiên0 | Số Pokémon54 |
| Heavy SlamChiêu Thép thiên vật lý với sức mạnh thay đổi tùy tình huống, độ chính xác 100%, PP cơ bản 10. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệThép | Phân loạiVật lý | Sức mạnhBiến đổi | Độ chính xác100% | PP10 | Ưu tiên0 | Số Pokémon39 |
| Helping HandChiêu Thường thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 20, ưu tiên 5, ảnh hưởng thứ tự ra chiêu). Tiếp sức, tăng sát thương cho đồng đội trong lượt này. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội. | HệThường | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xácLuôn trúng | PP20 | Ưu tiên+5 | Số Pokémon233 |
| HexChiêu Ma thiên đặc biệt với sức mạnh thay đổi tùy tình huống, độ chính xác 100%, PP cơ bản 10. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệMa | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnhBiến đổi | Độ chính xác100% | PP10 | Ưu tiên0 | Số Pokémon68 |
| High HorsepowerChiêu Đất thiên vật lý với sức mạnh 95, độ chính xác 95%, PP cơ bản 10. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệĐất | Phân loạiVật lý | Sức mạnh95 | Độ chính xác95% | PP10 | Ưu tiên0 | Số Pokémon51 |
Pokémon Champions
Các bản dữ liệu đang dùng: Moves moves-2026-10-02.1 / ddbf05bb9f3b